đại hình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên tòa xét xử các tội phạm nghiêm trọng: "đại hình" là phiên tòa có thẩm quyền xét xử những vụ án hình sự nghiêm trọng, thường là các tội phạm lớn.
- Tòa án có thẩm quyền xét xử các tội phạm nghiêm trọng: "đại hình" cũng có thể dùng để chỉ chính tòa án đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vụ án giết người sẽ được đưa ra xét xử tại phiên tòa đại hình.
- Tòa đại hình đã tuyên án tử hình đối với bị cáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tòa đại hình": Cụm từ cố định để chỉ tòa án có thẩm quyền xét xử các tội phạm nghiêm trọng, thường là cấp cao.
- Bản án của tòa đại hình có thể bị kháng cáo lên tòa phúc thẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu hình (danh từ): Phiên tòa hoặc tòa án xét xử các tội phạm nhẹ, ít nghiêm trọng hơn so với "đại hình". (Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại).
- Hình sự (tính từ/danh từ): Thuộc về tội phạm hoặc liên quan đến luật hình sự.
- Tòa án hình sự, vụ án hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Tòa án cấp cao (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể).
- Tòa án hình sự có thẩm quyền rộng (cách giải thích).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "đại hình" là một thuật ngữ pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong văn bản, ngữ cảnh liên quan đến luật pháp và tư pháp.
- Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại, thuật ngữ "đại hình" ít được sử dụng chính thức mà thay thế bằng các tên gọi cụ thể của các tòa án theo cấp và thẩm quyền (như Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp cao...). Từ này thường xuất hiện trong văn bản, sách báo có tính chất lịch sử hoặc khi nói về hệ thống tư pháp của một số quốc gia khác.